nautical chain

nautical chain

A sailor measures a nautical chain on the ship's deck.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo lường hàng hải: "nautical chain" một đơn vị đo chiều dài được sử dụng trong hàng hải, tương đương với 15 feet (khoảng 4,57 mét).

dụ sử dụng
  • (Con tàu được thả neo ở độ sâu một dây xích hàng hải.)
  • (Khoảng cách giữa hai phao tiêu chính xác năm dây xích hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure in nautical chains": đo lường bằng đơn vị dây xích hàng hải.
    The old sailors used to measure the depth of the sea in nautical chains. (Các thủy thủ già thường đo độ sâu của biển bằng đơn vị dây xích hàng hải.)

  • "a chain's length": chiều dài của một dây xích hàng hải.
    The anchor rope was extended to a chain's length. (Dây neo được kéo dài ra bằng chiều dài của một dây xích hàng hải.)

Biến thể từ gần giống
  • Chain (n): dây xích (đơn vị đo lường nói chung, thường bằng 66 feet trên đất liền).
    The surveyor used a chain to measure the land. (Người khảo sát đã dùng dây xích để đo đất.)

  • Nautical mile (n): hải lý (đơn vị đo lường hàng hải lớn hơn, bằng 1.852 mét).
    The ship traveled 10 nautical miles. (Con tàu đã đi được 10 hải lý.)

Từ đồng nghĩa
  • Cable length: chiều dài dây cáp (một đơn vị hàng hải khác, thường bằng 100 fathom hoặc 600 feet). (Độ sâu được đo bằng chiều dài dây cáp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nautical chain".)
Thành ngữ liên quan
  • "to be within a nautical chain": ở trong phạm vi một dây xích hàng hải. (Hai chiếc thuyềntrong phạm vi một dây xích hàng hải của nhau.)